african country
Định nghĩa
Danh từ:
- Một quốc gia châu Phi: "african country" dùng để chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trên lục địa châu Phi. Đây là một khái niệm địa lý chính trị mô tả các quốc gia có chủ quyền hoặc vùng lãnh thổ thuộc châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Ai Cập là một quốc gia châu Phi nằm ở Bắc Phi.)
- (Nhiều quốc gia châu Phi có sự đa dạng văn hóa phong phú.)
- (Cô ấy đã đến thăm một số quốc gia châu Phi, bao gồm Kenya và Nam Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an African country": là một quốc gia châu Phi.
- Nigeria is the most populous African country. (Nigeria là quốc gia châu Phi đông dân nhất.)
- "list of African countries": danh sách các quốc gia châu Phi.
- Can you name all the African countries on this map? (Bạn có thể kể tên tất cả các quốc gia châu Phi trên bản đồ này không?)
Biến thể và từ gần giống
- African (tính từ): thuộc về châu Phi.
- The African continent has 54 countries. (Lục địa châu Phi có 54 quốc gia.)
- Country (danh từ): quốc gia.
- Each African country has its own government. (Mỗi quốc gia châu Phi có chính phủ riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Nation in Africa: quốc gia ở châu Phi.
- African nation: quốc gia châu Phi.
Các cụm từ liên quan
- Developed African country: quốc gia châu Phi phát triển.
- South Africa is considered a developed African country. (Nam Phi được coi là một quốc gia châu Phi phát triển.)
- African country boundaries: ranh giới quốc gia châu Phi.
- The African country boundaries were drawn during colonial times. (Ranh giới các quốc gia châu Phi được vẽ ra trong thời kỳ thuộc địa.)
Thành ngữ liên quan
- "The heart of an African country": trung tâm của một quốc gia châu Phi.
- The capital city is often the heart of an African country. (Thủ đô thường là trung tâm của một quốc gia châu Phi.)
- "African country in turmoil": quốc gia châu Phi trong tình trạng hỗn loạn.
- Several African countries have experienced political turmoil. (Một số quốc gia châu Phi đã trải qua biến động chính trị.)